TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rộng ra tiếng Anh là gì?

"rộng ra" trong tiếng Anh là widen (nội động từ), broaden (nội động từ), stretch (nội động từ).

widen Nội động từ

UK/ˈwaɪdn̩/US/ˈwaɪdn̩/

Nghĩa: Rộng ra, mở ra.

Xem đầy đủ từ "widen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

broaden Nội động từ

US/ˈbrɔ.dᵊn/

Nghĩa: Rộng ra.

Xem đầy đủ từ "broaden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stretch Nội động từ

UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/

Nghĩa: Giãn ra, rộng ra; co giãn.

  • these shoes will stretch with wearingđôi giày này đi rồi sẽ rộng ra
  • it stretches like elasticcái đó co giãn như dây chun

Xem đầy đủ từ "stretch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rộng ra tiếng Anh là gì?

"rộng ra" trong tiếng Anh là widen (nội động từ), broaden (nội động từ), stretch (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.