Rộng ra tiếng Anh là gì?
"rộng ra" trong tiếng Anh là widen (nội động từ), broaden (nội động từ), stretch (nội động từ).
widen Nội động từ
UK/ˈwaɪdn̩/US/ˈwaɪdn̩/
Nghĩa: Rộng ra, mở ra.
broaden Nội động từ
US/ˈbrɔ.dᵊn/
Nghĩa: Rộng ra.
stretch Nội động từ
UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/
Nghĩa: Giãn ra, rộng ra; co giãn.
- these shoes will stretch with wearingđôi giày này đi rồi sẽ rộng ra
- it stretches like elasticcái đó co giãn như dây chun
Câu hỏi thường gặp
Rộng ra tiếng Anh là gì?
"rộng ra" trong tiếng Anh là widen (nội động từ), broaden (nội động từ), stretch (nội động từ).