Rữa tiếng Anh là gì?
"rữa" trong tiếng Anh là rot (động từ), rotten (tính từ), decompose.
rot Động từ
UK/ɹɒt/US/ɹɑt/
Nghĩa: rữa, rã
rotten Tính từ
UK/ˈɹɒtn̩/US/ˈɹɑtn̩/
Nghĩa: mục, rữa
decompose
UK/ˌdiːkəmˈpəʊz/US/ˌdikəmˈpoʊz/
Câu hỏi thường gặp
Rữa tiếng Anh là gì?
"rữa" trong tiếng Anh là rot (động từ), rotten (tính từ), decompose.