Ra mắt tiếng Anh là gì?
"ra mắt" trong tiếng Anh là debut (động từ), first, open (tính từ).
debut Động từ
UK/ˈdɛbjuː/US/deɪˈbjuː/
Nghĩa: ra mắt
first
UK/fɜːst/US/fɚst/
open Tính từ
UK/ˈəʊ.pən/US/ˈoʊ.pən/
Nghĩa: Công khai, rõ ràng, ra mắt, không che giấu, ai cũng biết.
- an open secretđiều bí mật ai cũng biết
- an open quarrelmối bất hoà công khai
appear Động từ
UK/əˈpɪə/US/əˈpɪɹ/
Nghĩa: Trình diện; ra mắt.
- To appear before a court.Ra hầu toà
- To appear on the stage.Ra sân khấu (diễn viên)
Câu hỏi thường gặp
Ra mắt tiếng Anh là gì?
"ra mắt" trong tiếng Anh là debut (động từ), first, open (tính từ).