TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ra mắt tiếng Anh là gì?

"ra mắt" trong tiếng Anh là debut (động từ), first, open (tính từ).

debut Động từ

UK/ˈdɛbjuː/US/deɪˈbjuː/

Nghĩa: ra mắt

Xem đầy đủ từ "debut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

first

UK/fɜːst/US/fɚst/

Xem đầy đủ từ "first": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

open Tính từ

UK/ˈəʊ.pən/US/ˈoʊ.pən/

Nghĩa: Công khai, rõ ràng, ra mắt, không che giấu, ai cũng biết.

  • an open secretđiều bí mật ai cũng biết
  • an open quarrelmối bất hoà công khai

Xem đầy đủ từ "open": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

appear Động từ

UK/əˈpɪə/US/əˈpɪɹ/

Nghĩa: Trình diện; ra mắt.

  • To appear before a court.Ra hầu toà
  • To appear on the stage.Ra sân khấu (diễn viên)

Xem đầy đủ từ "appear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ra mắt tiếng Anh là gì?

"ra mắt" trong tiếng Anh là debut (động từ), first, open (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.