appear
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpɪə/
US/əˈpɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
appear nghĩa là xuất hiện, hiện ra, trình diện, ra mắt.
Nghĩa của appear
Động từ
- intransitive Xuất hiện, hiện ra, ló ra.
- intransitive Trình diện; ra mắt.
- To appear before a court.Ra hầu toà
- To appear on the stage.Ra sân khấu (diễn viên)
- Được xuất bản (sách).
- The book will appear in a week.Một tuần nữa cuốn sách sẽ được xuất bản
- Hình như, có vẻ.
- There appears to be a mistake.Hình như có một sự lầm lẫn
- Biểu lộ, lộ ra.
Dạng từ của appear
| Ngôi thứ ba số ít | appears |
| Hiện tại phân từ (-ing) | appearing |
| Quá khứ phân từ | appeared |
| Quá khứ | appeared |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appear
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của appear
Cụm từ, thành ngữ với appear
- appear before the footlights — Lên sân khấu, trở thành diễn viên.
Câu ví dụ với appear
- Talk of the devil and he is sure to appear. Vừa nhắc đến Tào Tháo, Tào Tháo đã xuất hiện.
- It's like every time I needed him, he appeared. Cứ y như rằng cần là nó có mặt.
- He appeared from nowhere. Anh ấy bỗng dưng xuất hiện.
- Tom appeared confused. Tom có vẻ bối rối.
- You appeared busy. Bạn trông có vẻ bận rộn.
- Of all stars visible in our night sky, Sirius appears the largest and brightest. Trong số tất cả những ngôi sao nhìn thấy được trên bầu trời đêm, Sao Thiên Lang hiện lên sáng hơn và lớn hơn cả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
appear nghĩa là gì?
appear (động từ) nghĩa là xuất hiện, hiện ra, trình diện, ra mắt.
appear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appear: giọng Anh (UK) /əˈpɪə/, giọng Mỹ (US) /əˈpɪɹ/.