Ra mồ hôi tiếng Anh là gì?
"ra mồ hôi" trong tiếng Anh là sweat (động từ), transpire (ngoại động từ), hidrosis (danh từ).
sweat Động từ
UK/swɛt/US/swɛt/
Nghĩa: chảy mồ hôi, ra mồ hôi, đổ mồ hôi, mướt
- nightly sweatssự ra mồ hôi trộm
- a sweat will do him goodcứ xông cho ra mồ hôi là anh ấy khỏi
transpire Ngoại động từ
UK/tɹænˈspaɪ̯ə(ɹ)/US/tɹænˈspaɪ̯ɚ/
Nghĩa: Ra mồ hôi.
hidrosis Danh từ
Nghĩa: Sự ra mồ hôi.
transpiration Danh từ
US/ˌtrænts.pə.ˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự ra mồ hôi.
Câu hỏi thường gặp
Ra mồ hôi tiếng Anh là gì?
"ra mồ hôi" trong tiếng Anh là sweat (động từ), transpire (ngoại động từ), hidrosis (danh từ).