TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ra ngôi tiếng Anh là gì?

"ra ngôi" trong tiếng Anh là transplant (ngoại động từ), transplantation (danh từ), transplanter (danh từ).

transplant Ngoại động từ

UK/tɹɑːnzˈplɑːnt/US/tɹænzˈplænt/

Nghĩa: Ra ngôi; Cấy (lúa).

Xem đầy đủ từ "transplant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

transplantation Danh từ

Nghĩa: Sự ra ngôi; sự cấy (lúa).

Xem đầy đủ từ "transplantation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

transplanter Danh từ

US/ˌtrænts.ˈplæn.tɜː/

Nghĩa: Người ra ngôi; người cấy.

Xem đầy đủ từ "transplanter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ra ngôi tiếng Anh là gì?

"ra ngôi" trong tiếng Anh là transplant (ngoại động từ), transplantation (danh từ), transplanter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.