Ram tiếng Anh là gì?
"ram" trong tiếng Anh là abate (động từ), delay (ngoại động từ), ream.
abate Động từ
UK/əˈbeɪt/US/əˈbeɪt/
Nghĩa: dịu đi, ram, đỡ, bớt
delay Ngoại động từ
UK/dɪˈleɪ/US/dɪˈleɪ/
Nghĩa: Ủ, ram (thép).
ream
UK/ɹiːm/US/ɹiːm/
Câu hỏi thường gặp
Ram tiếng Anh là gì?
"ram" trong tiếng Anh là abate (động từ), delay (ngoại động từ), ream.