Reo tiếng Anh là gì?
"reo" trong tiếng Anh là ring (nội động từ), whoop (nội động từ), sing (nội động từ).
ring Nội động từ
UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/
Nghĩa: Rung, reo, kêu keng keng (chuông).
- the bell ringschuông reo, chuông kêu leng keng
- the telephone is ringingchuông điện thoại đang réo
whoop Nội động từ
UK/wuːp/US/wuːp/
Nghĩa: Kêu, la, reo, hò reo.
sing Nội động từ
UK/ˈsɪŋ/US/ˈsɪŋ/
Nghĩa: Reo (nước sôi...); thồi vù vù (gió).
- the water sings in the kettlenước trong ấm reo (sắp sôi)
sung Nội động từ
UK/sʌŋ/US/sʌŋ/
Nghĩa: Reo (nước sôi...); thồi vù vù (gió).
- the water sings in the kettlenước trong ấm reo (sắp sôi)
Câu hỏi thường gặp
Reo tiếng Anh là gì?
"reo" trong tiếng Anh là ring (nội động từ), whoop (nội động từ), sing (nội động từ).