Roi da tiếng Anh là gì?
"roi da" trong tiếng Anh là whip (danh từ), blacksnake (danh từ), knout (danh từ).
whip Danh từ
UK/ˈwɪp/US/ˈwɪp/
Nghĩa: Roi, roi da.
blacksnake Danh từ
UK/ˈblaksneɪk/
Nghĩa: Roi da (dài).
knout Danh từ
UK/naʊt/US/naʊt/
Nghĩa: Roi da (ở nước Nga xưa).
thong Danh từ
UK/θɒŋ/US/θɔŋ/
Nghĩa: Roi da.
Câu hỏi thường gặp
Roi da tiếng Anh là gì?
"roi da" trong tiếng Anh là whip (danh từ), blacksnake (danh từ), knout (danh từ).