TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Roi da tiếng Anh là gì?

"roi da" trong tiếng Anh là whip (danh từ), blacksnake (danh từ), knout (danh từ).

whip Danh từ

UK/ˈwɪp/US/ˈwɪp/

Nghĩa: Roi, roi da.

Xem đầy đủ từ "whip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blacksnake Danh từ

UK/ˈblaksneɪk/

Nghĩa: Roi da (dài).

Xem đầy đủ từ "blacksnake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knout Danh từ

UK/naʊt/US/naʊt/

Nghĩa: Roi da (ở nước Nga xưa).

Xem đầy đủ từ "knout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thong Danh từ

UK/θɒŋ/US/θɔŋ/

Nghĩa: Roi da.

Xem đầy đủ từ "thong": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Roi da tiếng Anh là gì?

"roi da" trong tiếng Anh là whip (danh từ), blacksnake (danh từ), knout (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.