TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ruộng lúa tiếng Anh là gì?

"ruộng lúa" trong tiếng Anh là paddy (danh từ), corn-field (danh từ), paddy-field (danh từ).

paddy Danh từ

UK/ˈpædi/US/ˈpædi/

Nghĩa: ruộng lúa

Xem đầy đủ từ "paddy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corn-field Danh từ

US/ˈkɔrn.ˈfild/

Nghĩa: Ruộng lúa.

Xem đầy đủ từ "corn-field": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

paddy-field Danh từ

US/ˈpædiˌfild/

Nghĩa: Ruộng lúa; cánh đồng trồng lúa.

Xem đầy đủ từ "paddy-field": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

paddywhack Danh từ

Nghĩa: Đồng lúa, ruộng lúa.

Xem đầy đủ từ "paddywhack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ruộng lúa tiếng Anh là gì?

"ruộng lúa" trong tiếng Anh là paddy (danh từ), corn-field (danh từ), paddy-field (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.