TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ruột non tiếng Anh là gì?

"ruột non" trong tiếng Anh là small intestine (danh từ), chitterling (danh từ), general surgery (danh từ).

small intestine Danh từ

Nghĩa: Ruột non.

Xem đầy đủ từ "small intestine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chitterling Danh từ

Nghĩa: Ruột non (lợn...).

Xem đầy đủ từ "chitterling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

general surgery Danh từ

Nghĩa: Chuyên khoa phẫu thuật đặc biệt tập trung vào ổ bụng bao gồm thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già (đại tràng), gan, tuyến tụy, túi mật và ống mật, và thường là

Xem đầy đủ từ "general surgery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ileum Danh từ

US/ˈɪ.li.əm/

Nghĩa: Ruột hồi, hồi tràng, ruột non.

Xem đầy đủ từ "ileum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ruột non tiếng Anh là gì?

"ruột non" trong tiếng Anh là small intestine (danh từ), chitterling (danh từ), general surgery (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.