Ruột non tiếng Anh là gì?
"ruột non" trong tiếng Anh là small intestine (danh từ), chitterling (danh từ), general surgery (danh từ).
small intestine Danh từ
Nghĩa: Ruột non.
chitterling Danh từ
Nghĩa: Ruột non (lợn...).
general surgery Danh từ
Nghĩa: Chuyên khoa phẫu thuật đặc biệt tập trung vào ổ bụng bao gồm thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già (đại tràng), gan, tuyến tụy, túi mật và ống mật, và thường là
ileum Danh từ
US/ˈɪ.li.əm/
Nghĩa: Ruột hồi, hồi tràng, ruột non.
Câu hỏi thường gặp
Ruột non tiếng Anh là gì?
"ruột non" trong tiếng Anh là small intestine (danh từ), chitterling (danh từ), general surgery (danh từ).