Rum tiếng Anh là gì?
"rum" trong tiếng Anh là safflower (danh từ), sea cucumber (danh từ), rum (danh từ).
safflower Danh từ
UK/ˈsæfˌlaʊə(ɹ)/US/ˈsæfˌlaʊə(ɹ)/
Nghĩa: hồng hoa, rum
sea cucumber Danh từ
Nghĩa: Hải sâm, đồn đột, rum, dưa chuột biển, đỉa biển, đỉa bể.
rum Danh từ
UK/ɹʌm/US/ɹʌm/
Nghĩa: rượu rum, rum
Câu hỏi thường gặp
Rum tiếng Anh là gì?
"rum" trong tiếng Anh là safflower (danh từ), sea cucumber (danh từ), rum (danh từ).