TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rum tiếng Anh là gì?

"rum" trong tiếng Anh là safflower (danh từ), sea cucumber (danh từ), rum (danh từ).

safflower Danh từ

UK/ˈsæfˌlaʊə(ɹ)/US/ˈsæfˌlaʊə(ɹ)/

Nghĩa: hồng hoa, rum

Xem đầy đủ từ "safflower": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sea cucumber Danh từ

Nghĩa: Hải sâm, đồn đột, rum, dưa chuột biển, đỉa biển, đỉa bể.

Xem đầy đủ từ "sea cucumber": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rum Danh từ

UK/ɹʌm/US/ɹʌm/

Nghĩa: rượu rum, rum

Xem đầy đủ từ "rum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rum tiếng Anh là gì?

"rum" trong tiếng Anh là safflower (danh từ), sea cucumber (danh từ), rum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.