rum
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹʌm/
US/ɹʌm/
giọng máy của trình duyệt
rum nghĩa là rượu rum, rượu mạnh, kỳ quặc, kỳ dị.
Nghĩa của rum
Danh từ
- Rượu rum.
- Rượu mạnh.
Tính từ
- Từ lóng Kỳ quặc, kỳ dị.
- a rum fellowmột gã kỳ quặc
- Nguy hiểm, khó chơi.
- a rum customermột thằng cha nguy hiểm khó chơi, một con vật nguy hiểm
Dạng từ của rum
| Số nhiều | rums |
| So sánh hơn | rummer |
| So sánh nhất | rummest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rum
Đồng nghĩa
Họ từ của rum
Câu hỏi thường gặp
rum nghĩa là gì?
rum (danh từ, tính từ) nghĩa là rượu rum, rượu mạnh, kỳ quặc, kỳ dị.
rum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rum: giọng Anh (UK) /ɹʌm/, giọng Mỹ (US) /ɹʌm/.