Sáng chế ra tiếng Anh là gì?
"sáng chế ra" trong tiếng Anh là contrive (động từ), contrivance (danh từ), contriver (danh từ).
contrive Động từ
UK/kənˈtɹaɪv/US/kənˈtɹaɪv/
Nghĩa: Nghĩ ra, sáng chế ra.
- to contrive a device for opening tinsnghĩ ra được một cái để mở hộp
contrivance Danh từ
UK/kənˈtɹaɪ.vəns/US/kənˈtɹaɪ.vəns/
Nghĩa: Sáng kiến, cái sáng chế ra, bộ phận (máy) sáng chế ra.
- a new contrivance for motor-carsmột bộ phận máy mới sáng chế cho ô tô
contriver Danh từ
US/kən.ˈtrɑɪ.vɜː/
Nghĩa: Người nghĩ ra, người sáng chế ra.
Câu hỏi thường gặp
Sáng chế ra tiếng Anh là gì?
"sáng chế ra" trong tiếng Anh là contrive (động từ), contrivance (danh từ), contriver (danh từ).