contriver
US/kən.ˈtrɑɪ.vɜː/
giọng máy của trình duyệt
contriver nghĩa là người nghĩ ra, người sáng chế ra, người tài xoay xở, người khéo lo liệu.
Nghĩa của contriver
Danh từ
- Người nghĩ ra, người sáng chế ra.
- Người tài xoay xở, người khéo lo liệu.
- a good contriverngười xoay xở giỏi, người tháo vát; người nội trợ đảm đang
- Người bày mưu tính kế.
Dạng từ của contriver
| Số nhiều | contrivers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contriver
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
contriver nghĩa là gì?
contriver (danh từ) nghĩa là người nghĩ ra, người sáng chế ra, người tài xoay xở, người khéo lo liệu.
contriver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contriver: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtrɑɪ.vɜː/.