TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sát cạnh tiếng Anh là gì?

"sát cạnh" trong tiếng Anh là alongside (phó từ), hard (phó từ), immediate (tính từ).

alongside Phó từ

UK/əˌlɒŋˈsaɪd/US/əˌlɔŋˈsaɪd/

Nghĩa: Sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc.

  • alongside the riverdọc theo con sông
  • the cars stopped alongside [of] the kerbcác xe ô tô đỗ dọc theo lề đường

Xem đầy đủ từ "alongside": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hard Phó từ

UK/hɑːd/US/hɑɹd/

Nghĩa: Sát, gần, sát cạnh.

  • hard bysát cạnh, gần bên
  • to follow hard afterbám sát theo sau

Xem đầy đủ từ "hard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immediate Tính từ

UK/ɪˈmiː.dɪət/US/ɪˈmi.di.ɪt/

Nghĩa: Gần gũi, gần nhất, sát cạnh.

  • my immediate neighbourông bạn láng giềng sát vách của tôi

Xem đầy đủ từ "immediate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sát cạnh tiếng Anh là gì?

"sát cạnh" trong tiếng Anh là alongside (phó từ), hard (phó từ), immediate (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.