TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hard

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/hɑːd/ US/hɑɹd/ giọng máy của trình duyệt

hard nghĩa là cứng, rắn, rắn chắc, cứng cáp.

Nghĩa của hard

Tính từ

  1. Cứng, rắn.
    • hard as steelrắn như thép
  2. Rắn chắc, cứng cáp.
    • hard musclesbắp thịt rắn chắc
  3. Cứng (nước).
    • hard waternước cứng (có hoà tan nhiều muối vô cơ)
  4. Thô cứng; gay gắt, khó chịu.
    • hard featurenhững nét thô cứng
    • hard to the earnghe khó chịu
    • hard to the eyenhìn khó chịu
  5. Hà khắc, khắc nghiệt, nghiêm khắc, không thương xót, không có tính cứng rắn, cứng cỏi; hắc, keo cú, chi li.
    • a hard lookcái nhìn nghiêm khắc
    • hard disciplinekỷ luật khắc nghiệt
    • hard wintermùa đông khắc nghiệt
    • to be hard on (upon) somebodykhắc nghiệt với ai
  6. Nặng, nặng nề.
    • a hard blowmột đòn nặng nề, một đòn trời giáng
    • hard of hearingnặng tai
    • a hard drinkerngười nghiện rượu nặng
  7. Gay go, khó khăn, gian khổ, hắc búa.
    • a hard problemvấn đề hắc búa
    • hard linessố không may; sự khổ cực
    • to be hard to convincekhó mà thuyết phục
  8. Không thể chối cãi được, không bác bỏ được, rõ rành rành.
    • hard factssự việc rõ rành rành không thể chối câi được
  9. Cao, đứng giá (thị trường giá cả).
  10. ngôn ngữ học Kêu (âm).
  11. Bằng đồng, bằng kim loại (tiền).
    • hard cashtiền đồng, tiền kim loại
  12. Mỹ Có nồng độ rượu cao.
    • hard liquorsrượu mạnh

Phó từ

  1. Hết sức cố gắng, tích cực.
    • to try hard to succeedcố gắng hết sức để thành công
  2. Chắc, mạnh, nhiều.
    • to hold something hardnắm chắc cái gì
    • to strike hardđánh mạnh
    • to drink harduống tuý luý, uống rượu như hũ chìm
    • it's raining hardtrời mưa to
  3. Khắc nghiệt, nghiêm khắc; cứng rắn; hắc.
    • don't use him too hardđừng khắc nghiệt quá đối với nó
    • to criticize hardphê bình nghiêm khắc
  4. Gay go, khó khăn, chật vật, gian khổ.
    • to die hardchết một cách khó khăn
    • hard wonthắng một cách chật vật
  5. Sát, gần, sát cạnh.
    • hard bysát cạnh, gần bên
    • to follow hard afterbám sát theo sau

Danh từ

  1. hàng hải Đường dốc xuống bãi, đường dốc xuống bến.
  2. lóng Khổ sai.
    • to get two year hardbị hai năm khổ sai

Dạng từ của hard

So sánh hơnharder
So sánh nhấthardest
Số nhiềuhards
Ngôi thứ ba số íthards
Hiện tại phân từ (-ing)harding
Quá khứ phân từharded
Quá khứharded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hard

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của hard

Cụm từ, thành ngữ với hard

  • hard and fast — Cứng rắn, chặt chẽ (nguyên tắc, luật lệ...).
  • to be hard put to bit — Bị lâm vào hoàn cảnh khó khăn.
  • to be hard up — Cạn túi, cháy túi, hết tiền.
  • to be hard up for — Bí không bới đâu ra, bế tắc không tìm đâu ra (cái gì...).
  • to have it hard — (Mỹ, thông tục) Lâm vào hoàn cảnh khó khăn, phải va chạm với những khó khăn.
  • hard upon — Gần sát, xấp xỉ.
  • it will go hard with him — Rất là khó khăn bất lợi cho anh ta.
  • hard and fast rule — Nguyên tắc cứng rắn, nguyên tắc bất di bất dịch.
  • hard as a nether millstone — Rắn như đá (trái tim).
  • hard as nails — (Thể dục, thể thao) Rắn rỏi; sung sức; được tập luyện kỹ.
  • hard cheese — (Thông tục) Sự không may, sự thất bại; hoàn toàn đáng buồn.
  • hard copy — Dạng in trên giấy của một tài liệu, trái ngược với phiên bản kỹ thuật số
  • hard currency — Ngoại tệ mạnh.
  • hard disk — Đĩa cứng.
  • hard disk drive — Ổ đĩa cứng
  • hard drive — Ổ đĩa cứng.
  • hard rock — Hard rock.
  • hard shoulder — Hành lang an toàn.
  • hard skill — Kỹ năng cứng.
  • hard sledding — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự khó khăn, tình trạng khó khăn.

Câu ví dụ với hard

  • Life is hard, but I am harder. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
  • Nothing is as hard as a diamond. Không có gì cứng bằng kim cương.
  • My grandfather is very hard to please. Ông tôi rất khó chiều.
  • My father worked hard night and day. Bố tôi đã làm việc thâu đêm suốt sáng không nghỉ.
  • This is a hard language to learn. Đây là ngôn ngữ khó học.
  • He is trying hard to quit smoking. Anh ấy đang rất cố gắng cai thuốc lá.
  • Is it hard to eat with chopsticks? Ăn bằng đũa có khó không?
  • It is hard to convince John. Thuyết phục John là một việc khó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hard nghĩa là gì?

hard (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là cứng, rắn, rắn chắc, cứng cáp.

hard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hard: giọng Anh (UK) /hɑːd/, giọng Mỹ (US) /hɑɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.