Sát nách tiếng Anh là gì?
"sát nách" trong tiếng Anh là next (danh từ), near, adjacent.
next Danh từ
UK/nɛkst/US/nɛkst/
Nghĩa: Gần bên, bên cạnh, sát nách.
- may I bring my chair next yours?tôi có thể để cái ghế của tôi sát bên ghế anh không?
near
UK/nɪə/US/nɪɹ/
adjacent
UK/əˈd͡ʒeɪ.sənt/US/əˈd͡ʒeɪ.sənt/
Câu hỏi thường gặp
Sát nách tiếng Anh là gì?
"sát nách" trong tiếng Anh là next (danh từ), near, adjacent.