TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sát nách tiếng Anh là gì?

"sát nách" trong tiếng Anh là next (danh từ), near, adjacent.

next Danh từ

UK/nɛkst/US/nɛkst/

Nghĩa: Gần bên, bên cạnh, sát nách.

  • may I bring my chair next yours?tôi có thể để cái ghế của tôi sát bên ghế anh không?

Xem đầy đủ từ "next": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

near

UK/nɪə/US/nɪɹ/

Xem đầy đủ từ "near": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjacent

UK/əˈd͡ʒeɪ.sənt/US/əˈd͡ʒeɪ.sənt/

Xem đầy đủ từ "adjacent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sát nách tiếng Anh là gì?

"sát nách" trong tiếng Anh là next (danh từ), near, adjacent.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.