Sét tiếng Anh là gì?
"sét" trong tiếng Anh là clay (danh từ), lightning (danh từ), thunder (danh từ).
clay Danh từ
UK/kleɪ/US/kleɪ/
Nghĩa: Đất sét, sét.
- He shaped the statue from clay.Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.
lightning Danh từ
US/ˈlaɪt.nɪŋ/
Nghĩa: sét, chớp
- I'm at the hospital. I got struck by lightning.Tôi đang ở trong bệnh viện. Tôi bị đánh bởi sấm sét
thunder Danh từ
UK/ˈθʌndə/US/ˈθʌndɚ/
Nghĩa: Sấm, sét.
- The thunder roared.Tiếng sét vang lên ầm ầm.
- I had hardly walked a mile when it began to thunder.Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét.
argil Danh từ
UK/ˈɑːd͡ʒɪl/US/ˈɑɹd͡ʒɪl/
Nghĩa: Đất sét, sét (làm đồ gốm).
Câu hỏi thường gặp
Sét tiếng Anh là gì?
"sét" trong tiếng Anh là clay (danh từ), lightning (danh từ), thunder (danh từ).