Sơ cấp tiếng Anh là gì?
"sơ cấp" trong tiếng Anh là primary (tính từ), elemntary (danh từ), elementary.
primary Tính từ
UK/ˈpɹaɪ.m(ə.)ɹi/US/ˈpɹaɪˌmɛɹ.i/ giọng người thật
Nghĩa: sơ cấp, sơ bộ, sơ đẳng
- primary schooltrường sơ cấp
- primary educationgiáo dục sơ đẳng
elemntary Danh từ
Nghĩa: Sơ cấp, cơ bản.
elementary
UK/ˌɛlɪˈmɛntəɹi/US/ˌɛləˈmɛntəɹi/ giọng máy
basic
UK/ˈbeɪsɪk/US/ˈbeɪsɪk/ giọng máy
Câu hỏi thường gặp
Sơ cấp tiếng Anh là gì?
"sơ cấp" trong tiếng Anh là primary (tính từ), elemntary (danh từ), elementary.