TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sơ cấp tiếng Anh là gì?

"sơ cấp" trong tiếng Anh là primary (tính từ), elemntary (danh từ), elementary.

primary Tính từ

UK/ˈpɹaɪ.m(ə.)ɹi/US/ˈpɹaɪˌmɛɹ.i/ giọng người thật

Nghĩa: sơ cấp, sơ bộ, sơ đẳng

  • primary schooltrường sơ cấp
  • primary educationgiáo dục sơ đẳng

Xem đầy đủ từ "primary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elemntary Danh từ

Nghĩa: Sơ cấp, cơ bản.

Xem đầy đủ từ "elemntary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elementary

UK/ˌɛlɪˈmɛntəɹi/US/ˌɛləˈmɛntəɹi/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "elementary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

basic

UK/ˈbeɪsɪk/US/ˈbeɪsɪk/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "basic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sơ cấp tiếng Anh là gì?

"sơ cấp" trong tiếng Anh là primary (tính từ), elemntary (danh từ), elementary.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "primary": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.