Sơ lược tiếng Anh là gì?
"sơ lược" trong tiếng Anh là summary (tính từ), summarily (phó từ), compendium (danh từ).
summary Tính từ
UK/ˈsʌm.ə.ɹi/US/ˈsʌm.ə.ɹi/
Nghĩa: Tóm tắt, sơ lược, giản lược
- a summary accountbáo cáo tóm tắt
- summary methodphương pháp giản lược
summarily Phó từ
UK/səˈmɛɹɪli/US/səˈmɛɹɪli/
Nghĩa: Sơ lược; tóm tắt.
compendium Danh từ
UK/kəmˈpɛn.di.əm/US/kəmˈpɛn.di.əm/
Nghĩa: sơ lược, tóm lược, toát yếu, tập yếu
diagrammatically Phó từ
Nghĩa: Theo biểu đồ, sơ lược.
shallow
UK/ˈʃæləʊ/US/ˈʃæloʊ/
schematic Tính từ
UK/skɪˈmætɪk/US/skɪˈmætɪk/
Nghĩa: Giản lược, sơ lược.
Câu hỏi thường gặp
Sơ lược tiếng Anh là gì?
"sơ lược" trong tiếng Anh là summary (tính từ), summarily (phó từ), compendium (danh từ).