Sương tiếng Anh là gì?
"sương" trong tiếng Anh là dew (danh từ), frost, frosty.
dew Danh từ
UK/d͡ʒuː/US/duː/
Nghĩa: Sương.
- evening dewsương chiều
- morning dewsương mai
frost
UK/fɹɒst/US/fɹɔst/
- There is frost on the grass.Có sương muối ở trên cỏ.
frosty
UK/ˈfɹɒsti/US/ˈfɹɔsti/
precipitate Danh từ
UK/pɹɪˈsɪpɪteɪt/US/pɹɪˈsɪpɪteɪt/
Nghĩa: Mưa, sương.
Câu hỏi thường gặp
Sương tiếng Anh là gì?
"sương" trong tiếng Anh là dew (danh từ), frost, frosty.