TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sương tiếng Anh là gì?

"sương" trong tiếng Anh là dew (danh từ), frost, frosty.

dew Danh từ

UK/d͡ʒuː/US/duː/

Nghĩa: Sương.

  • evening dewsương chiều
  • morning dewsương mai

Xem đầy đủ từ "dew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frost

UK/fɹɒst/US/fɹɔst/

  • There is frost on the grass.Có sương muối ở trên cỏ.

Xem đầy đủ từ "frost": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frosty

UK/ˈfɹɒsti/US/ˈfɹɔsti/

Xem đầy đủ từ "frosty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

precipitate Danh từ

UK/pɹɪˈsɪpɪteɪt/US/pɹɪˈsɪpɪteɪt/

Nghĩa: Mưa, sương.

Xem đầy đủ từ "precipitate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sương tiếng Anh là gì?

"sương" trong tiếng Anh là dew (danh từ), frost, frosty.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.