Sấm tiếng Anh là gì?
"sấm" trong tiếng Anh là thunder (danh từ), prophecy, oracle (danh từ).
thunder Danh từ
UK/ˈθʌndə/US/ˈθʌndɚ/
Nghĩa: Sấm, sét.
- I had hardly walked a mile when it began to thunder.Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét.
- It rained yesterday, but there was no thunder.Hôm qua trời mưa nhưng không có sấm sét.
prophecy
UK/ˈpɹɒfɪsi/US/ˈpɹɑfɪsi/
oracle Danh từ
UK/ˈɔɹəkəl/US/ˈɔɹəkəl/
Nghĩa: Lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri.
oracular Tính từ
UK/ɒɹˈæk.juː.lə/US/ɔˈɹæk.ju.lɚ/
Nghĩa: Lời sấm, (thuộc) thẻ bói.
Câu hỏi thường gặp
Sấm tiếng Anh là gì?
"sấm" trong tiếng Anh là thunder (danh từ), prophecy, oracle (danh từ).