Sẩy thai tiếng Anh là gì?
"sẩy thai" trong tiếng Anh là abort (nội động từ), miscarry (nội động từ), abortion (danh từ).
abort Nội động từ
UK/əˈbɔːt/US/əˈbɔɹt/
Nghĩa: Sẩy thai; đẻ non ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
miscarry Nội động từ
UK/ˌmɪsˈkæɹi/US/ˌmɪsˈkæɹi/
Nghĩa: Sẩy thai.
abortion Danh từ
US/əˈbɔɹ.ʃn̩/
Nghĩa: Sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạo thai.
miscarriage Danh từ
UK/ˈmɪskaɹɪd͡ʒ/US/ˈmɪs.kæɹ.əd͡ʒ/
Nghĩa: Sự sẩy thai.
Câu hỏi thường gặp
Sẩy thai tiếng Anh là gì?
"sẩy thai" trong tiếng Anh là abort (nội động từ), miscarry (nội động từ), abortion (danh từ).