Sắm sửa tiếng Anh là gì?
"sắm sửa" trong tiếng Anh là prepare (nội động từ), kit (động từ), preparative (tính từ).
prepare Nội động từ
UK/pɹɪˈpɛə/US/pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/
Nghĩa: Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.
- to prepare for an examchuẩn bị thi
- to prepare for a journeychuẩn bị cho một cuộc hành trình
kit Động từ
UK/ˈkɪt/US/ˈkɪt/
Nghĩa: Trang bị, sắm sửa (đồ đạc, quần áo, đồ lề).
- extra money to kit out their new homethêm tiền để sắm sửa cho căn nhà mới
- They were all kitted out in brand-new ski outfitsTất cả được trang bị quần áo trượt tuyết mới toanh
preparative Tính từ
UK/pɹəˈpæɹətɪv/US/pɹəˈpæɹətɪv/
Nghĩa: Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.
Câu hỏi thường gặp
Sắm sửa tiếng Anh là gì?
"sắm sửa" trong tiếng Anh là prepare (nội động từ), kit (động từ), preparative (tính từ).