TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sắm sửa tiếng Anh là gì?

"sắm sửa" trong tiếng Anh là prepare (nội động từ), kit (động từ), preparative (tính từ).

prepare Nội động từ

UK/pɹɪˈpɛə/US/pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/

Nghĩa: Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.

  • to prepare for an examchuẩn bị thi
  • to prepare for a journeychuẩn bị cho một cuộc hành trình

Xem đầy đủ từ "prepare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kit Động từ

UK/ˈkɪt/US/ˈkɪt/

Nghĩa: Trang bị, sắm sửa (đồ đạc, quần áo, đồ lề).

  • extra money to kit out their new homethêm tiền để sắm sửa cho căn nhà mới
  • They were all kitted out in brand-new ski outfitsTất cả được trang bị quần áo trượt tuyết mới toanh

Xem đầy đủ từ "kit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

preparative Tính từ

UK/pɹəˈpæɹətɪv/US/pɹəˈpæɹətɪv/

Nghĩa: Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.

Xem đầy đủ từ "preparative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sắm sửa tiếng Anh là gì?

"sắm sửa" trong tiếng Anh là prepare (nội động từ), kit (động từ), preparative (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.