TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sắn tiếng Anh là gì?

"sắn" trong tiếng Anh là cassava (danh từ), jicama, manioc (danh từ).

cassava Danh từ

UK/kəˈsɑː.və/US/kəˈsɑ.və/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: sắn, khoai mì

Xem đầy đủ từ "cassava": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jicama

UK/ˈhɪ.kə.mə/US/ˈhɪ.kə.mə/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "jicama": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

manioc Danh từ

UK/ˈmæ.ni.ɒk/US/ˈmæ.niˌɑk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây sắn.

Xem đầy đủ từ "manioc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sắn tiếng Anh là gì?

"sắn" trong tiếng Anh là cassava (danh từ), jicama, manioc (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.