Sự đàn áp tiếng Anh là gì?
"sự đàn áp" trong tiếng Anh là oppression (danh từ), oppress (danh từ), repression (danh từ).
oppression Danh từ
UK/əˈpɹɛʃən/US/əˈpɹɛʃən/
Nghĩa: Sự đàn áp, sự áp bức.
oppress Danh từ
UK/əˈpɹɛs/US/əˈpɹɛs/
Nghĩa: Sự đàn áp, áp chế.
repression Danh từ
UK/ɹəˈpɹɛʃən/US/ɹəˈpɹɛʃən/
Nghĩa: Sự dẹp, sự đàn áp, sự trấn áp; cuộc đàn áp.
persecution Danh từ
UK/ˌpɜːsəˈkjuːʃən/US/ˌpɝsəˈkjuʃən/
Nghĩa: Sự khủng bố, sự đàn áp, sự truy bức, sự hành hạ.
- to suffer persecutionbị khủng bố
suppression Danh từ
UK/səˈpɹɛʃən/US/səˈpɹɛʃən/
Nghĩa: Sự đàn áp.
dragonnade Danh từ
Nghĩa: Sự đàn áp, sự khủng bố (bằng quân đội).
Câu hỏi thường gặp
Sự đàn áp tiếng Anh là gì?
"sự đàn áp" trong tiếng Anh là oppression (danh từ), oppress (danh từ), repression (danh từ).