Sự đẩy tiếng Anh là gì?
"sự đẩy" trong tiếng Anh là put (danh từ), push (danh từ), heft (danh từ).
put Danh từ
UK/pʊt/US/pʊt/
Nghĩa: Sự ném, sự đẩy (tạ...).
push Danh từ
UK/pʊʃ/US/pʊʃ/
Nghĩa: Sự xô, sự đẩy; cú đẩy.
- to give the door a hard pushđẩy mạnh cửa một cái
heft Danh từ
UK/hɛft/US/hɛft/
Nghĩa: Sự đẩy, sự nâng lên, sự nhấc lên.
Câu hỏi thường gặp
Sự đẩy tiếng Anh là gì?
"sự đẩy" trong tiếng Anh là put (danh từ), push (danh từ), heft (danh từ).