Sự đến gần tiếng Anh là gì?
"sự đến gần" trong tiếng Anh là approach (danh từ), accession (danh từ), access (danh từ).
approach Danh từ
UK/əˈpɹəʊt͡ʃ/US/əˈpɹoʊt͡ʃ/
Nghĩa: Sự đến gần, sự lại gần.
- easy of approachdễ đến (địa điểm); dễ gần (người)
- difficult of approachkhó đến (địa điểm); khó gần (người)
accession Danh từ
UK/ækˈsɛʃ.ən/US/ækˈsɛʃ.ən/
Nghĩa: Sự đến gần, sự tiếp kiến.
access Danh từ
UK/ˈæksɛs/US/ˈækˌsɛs/
Nghĩa: Sự đến gần, sự cho vào, sự lui tới; quyền đến gần, quyền lui tới.
- Easy of access.Dễ đến gần, dễ lui tới
- Difficult of access.Khó đến gần, khó lui tới
adit Danh từ
UK/ˈæ.dɪt/US/ˈæ.dɪt/
Nghĩa: Sự đến gần.
Câu hỏi thường gặp
Sự đến gần tiếng Anh là gì?
"sự đến gần" trong tiếng Anh là approach (danh từ), accession (danh từ), access (danh từ).