Sự đổi tiếng Anh là gì?
"sự đổi" trong tiếng Anh là change (danh từ), exchange (danh từ), edit (danh từ).
change Danh từ
UK/ˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/US/ˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi.
- to undergo a complete changethay đổi hoàn toàn
- just for a changeđể thay đổi một chút
exchange Danh từ
UK/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/US/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Sự đổi, sự đổi chác, sự trao đổi; vật trao đổi.
- exchange of goodssự trao đổi hàng hoá
- exchange of prisoners of warsự trao đổi tù binh
edit Danh từ
UK/ˈɛdɪt/US/ˈɛdɪt/
Nghĩa: Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi, sự sửa đổi, sự chỉnh lại (văn bản trong tài liệu).
alteration Danh từ
UK/ɒl.tə(ɹ)ˈeɪ.ʃən/US/ɔl.tɚˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự thay đổi, sự đổi; sự sửa đổi, sự sửa lại, sự biến đổi.
substitution Danh từ
UK/ˌsʌb.stɪˈtʃuː.ʃən/US/ˌsʌb.stɪˈtu.ʃən/
Nghĩa: Sự đổi.
Câu hỏi thường gặp
Sự đổi tiếng Anh là gì?
"sự đổi" trong tiếng Anh là change (danh từ), exchange (danh từ), edit (danh từ).