TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

substitution

UK/ˌsʌb.stɪˈtʃuː.ʃən/ US/ˌsʌb.stɪˈtu.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

substitution nghĩa là sự thế, sự thay thế, sự đổi.

Nghĩa của substitution

Danh từ

  1. Sự thế, sự thay thế.
  2. Sự đổi.

Dạng từ của substitution

Số nhiềusubstitutions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với substitution

Đồng nghĩa

Họ từ của substitution

Cụm từ, thành ngữ với substitution

  • substitution reaction — Phản ứng thế.

Câu hỏi thường gặp

substitution nghĩa là gì?

substitution (danh từ) nghĩa là sự thế, sự thay thế, sự đổi.

substitution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substitution: giọng Anh (UK) /ˌsʌb.stɪˈtʃuː.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌsʌb.stɪˈtu.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.