Sự bán đấu giá tiếng Anh là gì?
"sự bán đấu giá" trong tiếng Anh là auction (danh từ), outcry (danh từ), giving (danh từ).
auction Danh từ
UK/ˈɔːkʃən/US/ˈɔkʃən/
Nghĩa: Sự bán đấu giá.
- to put up to (Mỹ: at) auction; to sell by (Mỹ: at) auctionbán đấu giá
outcry Danh từ
UK/ˈaʊtkɹaɪ/US/ˈaʊtkɹaɪ/
Nghĩa: Sự bán đấu giá.
giving Danh từ
UK/ˈɡɪvɪŋ/US/ˈɡɪvɪŋ/
Nghĩa: Sự bán đấu giá; sự cho thầu.
Câu hỏi thường gặp
Sự bán đấu giá tiếng Anh là gì?
"sự bán đấu giá" trong tiếng Anh là auction (danh từ), outcry (danh từ), giving (danh từ).