Sự bò tiếng Anh là gì?
"sự bò" trong tiếng Anh là scramble (danh từ), reptation (danh từ), crawl (danh từ).
scramble Danh từ
UK/ˈskɹæmbl̩/US/ˈskɹæmbl̩/
Nghĩa: Sự bò, sự toài, sự trườn (trên miếng đất mấp mô).
reptation Danh từ
Nghĩa: Sự bò.
crawl Danh từ
UK/kɹɔːl/US/kɹɔl/
Nghĩa: Sự bò, sự trường.
Câu hỏi thường gặp
Sự bò tiếng Anh là gì?
"sự bò" trong tiếng Anh là scramble (danh từ), reptation (danh từ), crawl (danh từ).