TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bật lên tiếng Anh là gì?

"sự bật lên" trong tiếng Anh là bounce (danh từ), recoil (danh từ), burst (danh từ).

bounce Danh từ

UK/baʊns/US/baʊns/

Nghĩa: Sự nảy lên, sự bật lên.

Xem đầy đủ từ "bounce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recoil Danh từ

UK/ˈɹiːkɔɪl/US/ˈɹiːkɔɪl/

Nghĩa: Sự dội lại, sự nảy lại; sự giật (súng); sự bật lên (của lò xo).

  • the recoil of a gunsự giật lại của khẩu đại bác

Xem đầy đủ từ "recoil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

burst Danh từ

UK/bɜːst/US/bɝst/

Nghĩa: Sự bật lên, sự nổ ra, sự bùng lên.

  • a burst of laughtersự cười phá lên
  • a burst of flamelửa bùng cháy

Xem đầy đủ từ "burst": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bật lên tiếng Anh là gì?

"sự bật lên" trong tiếng Anh là bounce (danh từ), recoil (danh từ), burst (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.