Sự bật lên tiếng Anh là gì?
"sự bật lên" trong tiếng Anh là bounce (danh từ), recoil (danh từ), burst (danh từ).
bounce Danh từ
UK/baʊns/US/baʊns/
Nghĩa: Sự nảy lên, sự bật lên.
recoil Danh từ
UK/ˈɹiːkɔɪl/US/ˈɹiːkɔɪl/
Nghĩa: Sự dội lại, sự nảy lại; sự giật (súng); sự bật lên (của lò xo).
- the recoil of a gunsự giật lại của khẩu đại bác
burst Danh từ
UK/bɜːst/US/bɝst/
Nghĩa: Sự bật lên, sự nổ ra, sự bùng lên.
- a burst of laughtersự cười phá lên
- a burst of flamelửa bùng cháy
Câu hỏi thường gặp
Sự bật lên tiếng Anh là gì?
"sự bật lên" trong tiếng Anh là bounce (danh từ), recoil (danh từ), burst (danh từ).