Sự có nhiều tiếng Anh là gì?
"sự có nhiều" trong tiếng Anh là store (danh từ), plenty (danh từ), profuseness (danh từ).
store Danh từ
UK/stɔː/US/stɔɹ/
Nghĩa: Sự có nhiều, sự dồi dào.
- a store of wisdommột kho khôn ngoan
plenty Danh từ
UK/ˈplɛnti/US/ˈplɛnti/
Nghĩa: Sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều.
- to have plenty of moneycó nhiều tiền
- we are in plenty of timechúng ta còn có nhiều thì giờ
profuseness Danh từ
US/pɹoʊˈfjus.nəs/
Nghĩa: Sự có nhiều, sự thừa thãi, sự dồi dào, sự vô khối ((cũng) profusion).
profusion Danh từ
UK/pɹə(ʊ)ˈfjuːʒən/US/pɹoʊˈfjuʒən/
Nghĩa: Sự có nhiều, sự thừa thãi, sự dồi dào, sự vô khối ((cũng) profuseness).
prolificacy Danh từ
Nghĩa: Sự có nhiều, sự phong phú.
prolificity Danh từ
US/ˌproʊ.lə.ˈfɪ.sə.ti/
Nghĩa: Sự có nhiều, sự phong phú.
prolificness Danh từ
US/prə.ˈlɪ.fɪk.nəs/
Nghĩa: Sự có nhiều, sự phong phú.
rifeness Danh từ
Nghĩa: Sự có nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Sự có nhiều tiếng Anh là gì?
"sự có nhiều" trong tiếng Anh là store (danh từ), plenty (danh từ), profuseness (danh từ).