Sự cấm tiếng Anh là gì?
"sự cấm" trong tiếng Anh là prohibition (danh từ), ban (danh từ), forbiddance (danh từ).
prohibition Danh từ
UK/ˌpɹəʊ(h)ɪˈbɪʃən/US/ˌpɹoʊ(h)ɪˈbɪʃən/
Nghĩa: Sự cấm, sự ngăn cấm, sự cấm chỉ.
ban Danh từ
UK/ˈbæn/
Nghĩa: Sự cấm, cấm chỉ.
forbiddance Danh từ
US/fɜː.ˈbɪ.dᵊnts/
Nghĩa: Sự cấm, sự ngăn cấm.
interdict Danh từ
UK/ˈɪntədɪkt/US/ˈɪntɚdɪkt/
Nghĩa: Sự cấm, sự cấm chỉ.
proscription Danh từ
UK/pɹəˈskɹɪp.ʃən/US/pɹəˈskɹɪp.ʃən/
Nghĩa: Sự cấm, sự bài trừ.
disallowance Danh từ
Nghĩa: Sự cấm, sự không cho phép.
Câu hỏi thường gặp
Sự cấm tiếng Anh là gì?
"sự cấm" trong tiếng Anh là prohibition (danh từ), ban (danh từ), forbiddance (danh từ).