Sự cầm lại tiếng Anh là gì?
"sự cầm lại" trong tiếng Anh là retention (danh từ), suppression (danh từ), retentiveness (danh từ).
retention Danh từ
UK/ɹɪˈtɛnʃən/US/ɹɪˈtɛnʃən/
Nghĩa: Sự giữ lại, sự cầm lại.
suppression Danh từ
UK/səˈpɹɛʃən/US/səˈpɹɛʃən/
Nghĩa: Sự nén, sự cầm lại (tình cảm...).
retentiveness Danh từ
Nghĩa: Tình trạng có khả năng giữ, tình trạng có khả năng ngăn; sự giữ lại, sự cầm lại.
Câu hỏi thường gặp
Sự cầm lại tiếng Anh là gì?
"sự cầm lại" trong tiếng Anh là retention (danh từ), suppression (danh từ), retentiveness (danh từ).