Sự canh phòng tiếng Anh là gì?
"sự canh phòng" trong tiếng Anh là watching (danh từ), look-out (danh từ), watch (danh từ).
watching Danh từ
UK/ˈwɒtʃɪŋ/US/ˈwɑt͡ʃɪŋ/
Nghĩa: Sự canh phòng; sự theo dõi; sự trông coi.
look-out Danh từ
US/ˈlʊk.ˈɑʊt/
Nghĩa: Sự giám thị; sự giám sát; sự canh gác, sự canh phòng; sự đề phòng; sự coi chừng.
- to keep a sharp look-outcanh phòng kỹ, canh phòng cẩn mật
- to be on the look-out forđề phòng, coi chừng; giữ thế, giữ miếng
watch Danh từ
UK/ˈwɒt͡ʃ/US/ˈwɑt͡ʃ/
Nghĩa: Sự canh gác, sự canh phòng.
- to keep a close (good) watch overcanh phòng nghiêm ngặt
Câu hỏi thường gặp
Sự canh phòng tiếng Anh là gì?
"sự canh phòng" trong tiếng Anh là watching (danh từ), look-out (danh từ), watch (danh từ).