Sự cao hứng tiếng Anh là gì?
"sự cao hứng" trong tiếng Anh là animation (danh từ), verve (danh từ), tune (danh từ).
animation Danh từ
UK/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/US/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Lòng hăng hái, nhiệt tình; sự cao hứng, sự hào hứng.
verve Danh từ
UK/vɜːv/US/vɝv/
Nghĩa: Sự hăng hái, nhiệt tình; mãnh lực; sự cao hứng (trong sáng tác văn nghệ).
- poetical vervethi hứng
- to be in verveđương cao hứng
tune Danh từ
UK/tjuːn/US/tuːn/
Nghĩa: Sự cao hứng, sự hứng thú.
- I am not in tune for a talk this eveningtôi không thấy hứng thú nói chuyện tối nay
Câu hỏi thường gặp
Sự cao hứng tiếng Anh là gì?
"sự cao hứng" trong tiếng Anh là animation (danh từ), verve (danh từ), tune (danh từ).