TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự cao hứng tiếng Anh là gì?

"sự cao hứng" trong tiếng Anh là animation (danh từ), verve (danh từ), tune (danh từ).

animation Danh từ

UK/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/US/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/

Nghĩa: Lòng hăng hái, nhiệt tình; sự cao hứng, sự hào hứng.

Xem đầy đủ từ "animation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

verve Danh từ

UK/vɜːv/US/vɝv/

Nghĩa: Sự hăng hái, nhiệt tình; mãnh lực; sự cao hứng (trong sáng tác văn nghệ).

  • poetical vervethi hứng
  • to be in verveđương cao hứng

Xem đầy đủ từ "verve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tune Danh từ

UK/tjuːn/US/tuːn/

Nghĩa: Sự cao hứng, sự hứng thú.

  • I am not in tune for a talk this eveningtôi không thấy hứng thú nói chuyện tối nay

Xem đầy đủ từ "tune": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự cao hứng tiếng Anh là gì?

"sự cao hứng" trong tiếng Anh là animation (danh từ), verve (danh từ), tune (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.