tune
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tjuːn/
US/tuːn/
giọng máy của trình duyệt
tune nghĩa là điệu, giai điệu, sự đúng điệu, sự hoà âm.
Nghĩa của tune
Danh từ
- Điệu (hát...), giai điệu.
- Sự đúng điệu; sự hoà âm.
- to sing in tunehát đúng
- to sing out of tunehát sai, hát lạc điệu
- Nghĩa bóng Sự hoà hợp sự hoà thuận.
- to be in tune with somebodyhợp với ai, hoà thuận với ai
- Sự cao hứng, sự hứng thú.
- I am not in tune for a talk this eveningtôi không thấy hứng thú nói chuyện tối nay
Ngoại động từ
- Âm nhạc Lên dây so dây (đàn).
- Nghĩa bóng Làm cho hoà hợp, làm cho phù hợp, làm cho ăn giọng, làm cho ăn khớp.
- you'll have to tune your theories to the new conditions of lifeanh phải làm cho những lý thuyết của anh phù hợp với những điều kiện mới của cuộc sống
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Điều chỉnh (máy...).
Nội động từ
- + with Hoà hợp với, hoà nhịp với, ăn giọng với, ăn khớp với (đen & bóng).
Dạng từ của tune
| Số nhiều | tunes |
| Ngôi thứ ba số ít | tunes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tuning |
| Quá khứ phân từ | tuned |
| Quá khứ | tuned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tune
Đồng nghĩa
Họ từ của tune
Cụm từ, thành ngữ với tune
- to change one's tune; to sing another tune — (Nghĩa bóng) Đổi giọng, đổi thái độ.
- to the tune of five million — Với số tiền là năm triệu.
- to tune in — Điều chỉnh làn sóng (truyền thanh).
- to tune up — Lên dây, so dây (dàn nhạc); Bắt đầu chơi (nhạc); bắt đầu hát; (Đùa cợt) Bắt đầu nhé (trẻ con...).
Câu ví dụ với tune
- She can play this tune on the piano. Cô ấy chơi được bài này trên đàn piano.
- Play us a tune. Chơi một giai điệu cho chúng tôi đi.
- We were tuning our guitars. Chúng tôi đang chỉnh đàn ghi ta của mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tune nghĩa là gì?
tune (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là điệu, giai điệu, sự đúng điệu, sự hoà âm.
tune phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tune: giọng Anh (UK) /tjuːn/, giọng Mỹ (US) /tuːn/.