Sự chần chừ tiếng Anh là gì?
"sự chần chừ" trong tiếng Anh là procrastination (danh từ), demur (danh từ), long finger (danh từ).
procrastination Danh từ
UK/pɹəʊˌkɹæs.tɪˈneɪ.ʃən/US/pɹoʊˌkɹæs.tɪˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự trì hoãn; sự chần chừ.
demur Danh từ
UK/dɪˈmɜː/US/dɪˈmɜɹ/
Nghĩa: Sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ.
- without demurkhông do dự, không lưỡng lự
long finger Danh từ
Nghĩa: Sự chần chừ.
Câu hỏi thường gặp
Sự chần chừ tiếng Anh là gì?
"sự chần chừ" trong tiếng Anh là procrastination (danh từ), demur (danh từ), long finger (danh từ).