Sự chỉnh lý tiếng Anh là gì?
"sự chỉnh lý" trong tiếng Anh là adjustment (danh từ), regulation (danh từ), settling (danh từ).
adjustment Danh từ
UK/əˈd͡ʒʌst.mənt/US/əˈd͡ʒʌst.mənt/
Nghĩa: Sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý.
- Adjustment in direction.Sự điều chỉnh hướng
- Adjustment in range.Sự điều chỉnh tầm
regulation Danh từ
UK/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/US/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/
Nghĩa: Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý, sự chỉnh đốn công việc.
- To bring under regulation.Quy định, đặt thành quy tắc
settling Danh từ
UK/ˈsɛtl̩ɪŋ/US/ˈsɛtl̩ɪŋ/
Nghĩa: Sự chỉnh lý, sự giải quyết.
Câu hỏi thường gặp
Sự chỉnh lý tiếng Anh là gì?
"sự chỉnh lý" trong tiếng Anh là adjustment (danh từ), regulation (danh từ), settling (danh từ).