regulation
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/
US/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
regulation nghĩa là sự điều chỉnh, sự điều tiết, chế độ.
Nghĩa của regulation
Danh từ
- Sự điều chỉnh, sự sửa lại cho đúng.
- Sự điều tiết.
- Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý, sự chỉnh đốn công việc.
- To bring under regulation.Quy định, đặt thành quy tắc
- Điều quy định, quy tắc, điều lệ.
- Theo quy tắc, theo quy định, đúng phép, hợp lệ; thông thường, thường lệ.
- To exceed the regulation speed.Vượt quá tốc độ đã quy định
- The regulation size.Kích thước thông thường, kích thước đã quy định
Dạng từ của regulation
| Số nhiều | regulations |
Họ từ của regulation
Câu hỏi thường gặp
regulation nghĩa là gì?
regulation (danh từ) nghĩa là sự điều chỉnh, sự điều tiết, chế độ.
regulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của regulation: giọng Anh (UK) /ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/.