Sự chiến đấu tiếng Anh là gì?
"sự chiến đấu" trong tiếng Anh là fight (danh từ), fighting (danh từ), action (danh từ).
fight Danh từ
UK/faɪt/US/fəɪt/
Nghĩa: Sự đấu tranh, sự chiến đấu; trận đánh, cuộc chiến đấu.
- to give fight; to make a fightchiến đấu
- valiant in fightdũng cảm trong chiến đấu
fighting Danh từ
UK/ˈfaɪ.tɪŋ/US/ˈfaɪ.tɪŋ/
Nghĩa: Sự chiến đấu, sự đánh nhau.
action Danh từ
UK/ˈækʃən̩/US/ˈækʃən/
Nghĩa: Sự chiến đấu, trận đánh.
- to go into actionbắt đầu đánh nhau, bắt đầu chiến đấu
- to break off an actionngừng chiến đấu, ngừng bắn
Câu hỏi thường gặp
Sự chiến đấu tiếng Anh là gì?
"sự chiến đấu" trong tiếng Anh là fight (danh từ), fighting (danh từ), action (danh từ).