Sự chuyên chế tiếng Anh là gì?
"sự chuyên chế" trong tiếng Anh là tyranny (danh từ), absolutism (danh từ), high-handedness (danh từ).
tyranny Danh từ
US/ˈtɪəɹəni/
Nghĩa: Sự bạo ngược, sự chuyên chế.
- Dictatorship is the tyranny of a minority.Độc tài là sự chuyên chế của số ít.
- Democracy is the tyranny of the majority.Dân chủ là sự chuyên chế của số đông.
absolutism Danh từ
UK/ˈæb.sə.luː.tɪz.m̩/US/ˈæb.səˌluˌtɪz.m̩/
Nghĩa: Sự chuyên chế, chính thể chuyên chế.
high-handedness Danh từ
US/ˈhɑɪ..nəs/
Nghĩa: Sự hống hách; sự độc đoán, sự chuyên chế; sự vũ đoán.
Câu hỏi thường gặp
Sự chuyên chế tiếng Anh là gì?
"sự chuyên chế" trong tiếng Anh là tyranny (danh từ), absolutism (danh từ), high-handedness (danh từ).