TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự chuyên chế tiếng Anh là gì?

"sự chuyên chế" trong tiếng Anh là tyranny (danh từ), absolutism (danh từ), high-handedness (danh từ).

tyranny Danh từ

US/ˈtɪəɹəni/

Nghĩa: Sự bạo ngược, sự chuyên chế.

  • Dictatorship is the tyranny of a minority.Độc tài là sự chuyên chế của số ít.
  • Democracy is the tyranny of the majority.Dân chủ là sự chuyên chế của số đông.

Xem đầy đủ từ "tyranny": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

absolutism Danh từ

UK/ˈæb.sə.luː.tɪz.m̩/US/ˈæb.səˌluˌtɪz.m̩/

Nghĩa: Sự chuyên chế, chính thể chuyên chế.

Xem đầy đủ từ "absolutism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

high-handedness Danh từ

US/ˈhɑɪ..nəs/

Nghĩa: Sự hống hách; sự độc đoán, sự chuyên chế; sự vũ đoán.

Xem đầy đủ từ "high-handedness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự chuyên chế tiếng Anh là gì?

"sự chuyên chế" trong tiếng Anh là tyranny (danh từ), absolutism (danh từ), high-handedness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.