TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự dính líu tiếng Anh là gì?

"sự dính líu" trong tiếng Anh là implication (danh từ), touch (danh từ), involvement (danh từ).

implication Danh từ

UK/ˌɪmplɪˈkeɪʃən/US/ˌɪmplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa: Sự lôi kéo vào; sự liên can, sự dính líu; ẩn ý, điều ngụ ý; điều gợi ý.

  • what are the implications of this statement?những ẩn ý của lời tuyên bố này là thế nào?

Xem đầy đủ từ "implication": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

touch Danh từ

UK/tʌt͡ʃ/US/tʌt͡ʃ/

Nghĩa: Sự tiếp xúc, sự giao thiệp; quan hệ; sự dính líu, sự dính dáng.

  • To keep in touch with.Giữ quan hệ với; có dính líu với
  • To be out of touch with.Không có quan hệ với, mất liên lạc với ai đó

Xem đầy đủ từ "touch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

involvement Danh từ

US/ɪnˈvɑlv.mənt/

Nghĩa: Sự làm cho mắc míu; sự làm cho dính líu, sự làm dính dáng; sự mắc míu; sự liên luỵ, sự dính líu, sự dính dáng.

Xem đầy đủ từ "involvement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immixture Danh từ

Nghĩa: Sự liên quan, sự liên luỵ, sự dính líu (vào việc gì).

Xem đầy đủ từ "immixture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự dính líu tiếng Anh là gì?

"sự dính líu" trong tiếng Anh là implication (danh từ), touch (danh từ), involvement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.