Sự dừng tiếng Anh là gì?
"sự dừng" trong tiếng Anh là cessation (danh từ), shut-off (danh từ), stalling (danh từ).
cessation Danh từ
US/sɛˈseɪʃən/
Nghĩa: Sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự chấm dứt.
- cessation of hostilitiessự đình chiến
shut-off Danh từ
Nghĩa: Sự dừng.
stalling Danh từ
US/ˈstɔ.liɳ/
Nghĩa: Sự dừng; sự kẹt.
Câu hỏi thường gặp
Sự dừng tiếng Anh là gì?
"sự dừng" trong tiếng Anh là cessation (danh từ), shut-off (danh từ), stalling (danh từ).