Sự dự trữ tiếng Anh là gì?
"sự dự trữ" trong tiếng Anh là reserve (danh từ), provision (danh từ), back-up (danh từ).
reserve Danh từ
UK/ɹɪˈzɜːv/US/ɹɪˈzɝv/
Nghĩa: Sự dự trữ; vật dự trữ.
- the gold reservesố vàng dự trữ
- in reserveđể dự trữ
provision Danh từ
UK/pɹəˈvɪʒ.ən/US/pɹəˈvɪʒ.ən/
Nghĩa: + for, against) sự chuẩn bị, sự dự phòng, sự dự trữ.
- to make provisionchuẩn bị trước, dự phòng
back-up Danh từ
US/ˈbæk.ˈəp/
Nghĩa: Sự dự trữ.
stockpiling Danh từ
US/ˈstɑːk.ˌpɑɪ.liɳ/
Nghĩa: Sự dự trữ (nguyên vật liệu).
Câu hỏi thường gặp
Sự dự trữ tiếng Anh là gì?
"sự dự trữ" trong tiếng Anh là reserve (danh từ), provision (danh từ), back-up (danh từ).