Sự gọn gàng tiếng Anh là gì?
"sự gọn gàng" trong tiếng Anh là trim (danh từ), neatness (danh từ), tidiness (danh từ).
trim Danh từ
UK/ˈtɹɪm/US/ˈtɹɪm/
Nghĩa: Sự ngăn nắp, sự gọn gàng.
- everything is in perfect trimmọi thứ đều đâu vào đấy, mọi thứ đều ngắn nắp gọn gàng
neatness Danh từ
US/ˈnit.nəs/
Nghĩa: Sự sạch gọn, sự gọn gàng, sự ngăn nắp.
tidiness Danh từ
US/ˈtɑɪ.di.nəs/
Nghĩa: Sự sạch sẽ, sự ngăn nắp, sự gọn gàng.
order! order! Cụm từ
Nghĩa: Sự ngăn nắp, sự gọn gàng.
snappiness Tính từ
US/ˈsnæ.pi.nəs/
Nghĩa: Sự gọn gàng, sự thanh nhã.
Câu hỏi thường gặp
Sự gọn gàng tiếng Anh là gì?
"sự gọn gàng" trong tiếng Anh là trim (danh từ), neatness (danh từ), tidiness (danh từ).