Sự hứa hẹn tiếng Anh là gì?
"sự hứa hẹn" trong tiếng Anh là promise (danh từ), engagement (danh từ), blossom (danh từ).
promise Danh từ
UK/ˈpɹɒmɪs/US/ˈpɹɑmɪs/
Nghĩa: Lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn.
- to keep to one's promisegiữ lời hứa
- to break one's promisekhông giữ lời hứa, bội ước
engagement Danh từ
UK/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/US/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/
Nghĩa: Sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn.
- to keep one's engagementstôn trọng những lời cam kết của mình
blossom Danh từ
UK/ˈblɒs.əm/US/ˈblɑ.səm/
Nghĩa: Sự hứa hẹn, niềm hy vọng.
Câu hỏi thường gặp
Sự hứa hẹn tiếng Anh là gì?
"sự hứa hẹn" trong tiếng Anh là promise (danh từ), engagement (danh từ), blossom (danh từ).